100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

堵车 (dǔ chē): tắc đường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tắc đường
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tắc đường
  • tắc đường
  • (giao thông) bị tắc nghẽn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 路上车辆太多,挤在一起,不能顺利往前走
  • 也说堵车了,意思是遇到了交通堵塞。例如:早上上班的时候经常堵车。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Block up (một con đường

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

,,。

When going to work in the morning, the traffic jam was very serious on the road, and I was late.

,。

Because of the traffic jam, I missed the train.

,。

It's easy to get stuck in traffic on rainy days, so we'd better take the subway.

,。

This city often has traffic jams, especially during rush hour.

,。

There's a traffic jam ahead; let's take a detour.

。

This road is jammed every day during the evening rush hour.

,。

I was ten minutes late for the meeting because of a traffic jam.

。

Traffic jams are very serious during the morning rush hour.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập