100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

境地 (jìng dì): hoàn cảnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn cảnh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn cảnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人所处的环境、处境或情况,常用来描述生活、工作或精神方面的状态。例如生活境地、危险境地
  • 也指事情发展所达到的程度或地步,多用于书面语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The company has been losing money for three months straight and owes the bank a large sum; the boss is now caught in a dilemma.

,,。

She became unemployed right after graduating, but didn't dare tell her parents, and felt she had fallen into a very lonely and helpless situation.

,,,。

With only five minutes left in the match, we were two goals behind; to turn the game around, we were already in an extremely difficult situation.

,,,。

Because he didn't speak the language, when he fell ill alone abroad, he felt an unprecedented loneliness; that situation was something he would never forget.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập