100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

增添 (zēng tiān): để thêm vào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thêm vào
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thêm vào
  • để tăng lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 添加、增加的意思,表示在原有基础上加上更多的东西,使数量或内容变多。常与抽象事物搭配,如增添光彩、增添乐趣、增添麻烦。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Binding Form (bắt buộc) để tăng

HSK 6

để thêm vào

Câu ví dụ

,。

Putting a few potted plants in the living room can add a lot of vitality to the room.

,。

To add new energy to the company, the boss decided to hire a group of young designers.

,。

Eighteen candles were placed on the birthday cake, adding a sense of ceremony to this special day.

,。

He quoted an ancient poem in his speech, adding a good deal of cultural flavor to the otherwise dull report.

,,。

Going for a walk in the suburbs on the weekend and enjoying the scenery can add some fun to an ordinary life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập