100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

壮丽 (zhuàng lì): sự tráng lệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự tráng lệ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự tráng lệ
  • tráng lệ
  • hùng vĩ
  • huy hoàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 宏伟而美丽,形容景象、山河、建筑等气势宏大、雄伟壮观,给人震撼的美感
  • 也形容事业、场面等盛大而有气魄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Nhóm dân tộc Zhuang

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Standing on the mountaintop, we saw a magnificent sea of clouds, and everyone was taking photos.

,。

This documentary shows the magnificent scenery of the Great Wall and has attracted many viewers.

,,,。

At the wedding, the bride in her white gown looked especially magnificent, and the guests were full of admiration.

,,。

At sunset, the entire sky was dyed a magnificent red, and we quietly enjoyed the beautiful scene.

。

This magnificent palace attracts millions of tourists every year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập