100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

壮烈 (zhuàng liè): dũng cảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dũng cảm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dũng cảm
  • anh hùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人为了正义、国家或崇高的事业而英勇牺牲,表现出无所畏惧、气概豪迈的精神
  • 也用来形容悲壮而令人敬佩的行为或场面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Nhóm dân tộc Zhuang

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In that defensive battle, the soldiers died heroically, holding the position with their lives.

,,。

At the scene of the fire, the firefighter bravely rushed into the flames and rescued the trapped child.

,。

He gave his life heroically in flood rescue efforts and was posthumously honored as a martyr.

,。

This documentary tells the story of a pilot's heroic sacrifice, and every viewer was moved to tears.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập