100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

声望 (shēng wàng): danh tiếng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
danh tiếng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • danh tiếng
  • uy tín
  • sự kính trọng của công chúng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个人或团体在公众中被广泛认可和评价的名誉和地位。通常指因长期的表现、成就或品德而积累起来的好名声,受到大家的尊重和信任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

âm thanh; giọng nói; âm điệu; tiếng ồn; danh tiếng; lượng từ của âm thanh; âm thanh; tiếng ồn; thanh điệu (của âm tiết)

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

。

She has a high reputation in academia.

,。

This doctor has noble medical ethics and an excellent reputation.

。

His reputation was affected because of that incident.

。

This company attracted many customers by virtue of its good reputation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập