100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

声音 (shēng yīn): âm thanh; giọng nói; âm thanh; tiếng ồn; giọng nói (của một người)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
âm thanh; giọng nói; âm thanh; tiếng ồn; giọng nói (của một người)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • âm thanh
  • giọng nói
  • âm thanh
  • tiếng ồn
  • giọng nói (của một người)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或物体发出的、能被听到的东西
  • 说话、唱歌、动物叫或物体碰撞等产生的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

âm thanh; giọng nói; âm điệu; tiếng ồn; danh tiếng; lượng từ của âm thanh; âm thanh; tiếng ồn; thanh điệu (của âm tiết)

HSK 4

sound; voice; tone; music; news

Câu ví dụ

?

Did you hear that sound?

。

Her voice is very pleasant.

。

There is a loud noise outside.

。

Please turn the sound down a bit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập