100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

处罚 (chǔ fá): để trừng phạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trừng phạt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trừng phạt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对违反规定或法律的人给予惩罚,使其承担不利后果,如罚款、处分或判刑
  • 也指这种惩罚措施本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nơi

HSK 5

để trừng phạt

Câu ví dụ

,,。

Because he drove after drinking, he was fined 2,000 yuan by the traffic police and had his driver's license revoked.

,,。

The school stipulates that students who cheat on exams will receive severe punishment and may even be expelled.

,。

That restaurant was penalized by the relevant authorities for failing to meet hygiene standards and was ordered to suspend business for rectification.

,,。

Every company should comply with environmental regulations; otherwise, once it violates them, it will face penalties such as heavy fines.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập