备课 (bèi kè): (of a teacher) to do one 's lesson preparation (để chuẩn bị bài học của một người)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 7verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.