100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

复原 (fù yuán): để khôi phục lại (sth) tình trạng trước đây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khôi phục lại (sth) tình trạng trước đây
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khôi phục lại (sth) tình trạng trước đây
  • để phục hồi khỏi bệnh tật
  • Phục hồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使事物恢复到原来的样子或状态,比如把损坏的东西修好、把弄乱的东西整理回原样
  • 也指身体经过休息或治疗恢复到健康状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Hara

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After careful restoration by experts, this ancient painting was finally restored to its original condition.

,。

After the earthquake, the government worked hard to restore the damaged historical buildings.

。

This software can help you restore accidentally deleted files.

,。

His health gradually recovered, and now he can work normally again.

。

Archaeologists are trying to restore the original appearance of this ancient city.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập