100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

复杂 (fù zá): phức tạp; phức tạp; phức tạp; phức tạp; rắc rối; có nhiều phần hoặc yếu tố liên quan với nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phức tạp; phức tạp; phức tạp; phức tạp; rắc rối; có nhiều phần hoặc yếu tố liên quan với nhau
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phức tạp
  • phức tạp
  • phức tạp
  • phức tạp
  • rắc rối
  • có nhiều phần hoặc yếu tố liên quan với nhau

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

hỗn hợp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This problem is very complicated and needs everyone to discuss it.

,。

His feelings are complicated; he is both happy and worried.

,。

This is a complex system and not easy to understand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập