100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夏令营 (xià lìng yíng): Trại hè

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Trại hè
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trại hè

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 夏季为青少年或学生组织的集体活动,通常在暑假期间进行,地点多在郊外或专门营地
  • 活动内容包括户外运动、学习、游戏和社交等,目的是让孩子们在假期中增长知识、锻炼身体、培养独立能力和结交朋友。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để đặt hàng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

To let our child experience nature, we signed him up for a two-week summer camp.

,,。

Last summer, I learned swimming and rock climbing at summer camp, and I also made many new friends.

、,。

The camp counselors took us to play games and sing every day, and in the evening we would sit around the campfire and tell stories.

,,。

Attending summer camp not only builds children's independence, but also lets them temporarily leave their parents' care and learn to solve problems on their own.

、,。

This summer camp requires each student to do their own laundry and make their bed; many parents think this kind of training is very necessary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập