100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

外貌 (wài mào): hồ sơ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hồ sơ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hồ sơ
  • sự xuất hiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物外表的样子和特征,通常用于形容人的长相、容貌、体态等整体外观
  • 也可以指事物呈现出的表面形态或轮廓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bên ngoài; ngoài ra; nước ngoài; bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài; ngoài ra; hơn nữa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

During an interview, in addition to professional ability, appearance also affects the first impression on the interviewer, so dressing appropriately is very important.

,。

He valued appearance greatly when choosing a partner, but after spending a long time together, he realized that personality is the key to lasting happiness.

,。

This restaurant not only has delicious food; the waitstaff's appearance and attitude also make people feel comfortable.

,,。

Some people spare no expense on plastic surgery in pursuit of perfect appearance, only to lose their natural beauty as a result.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập