多媒体 (duō méi tǐ): đa phương tiện
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- đa phương tiện
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- đa phương tiện
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指同时使用文字、声音、图片、动画和视频等多种方式传递信息的技术或作品。例如电脑上的视频播放、互动游戏、网页中的音像内容都属于多媒体
- 常用来形容结合多种媒体的教学、展示或娱乐形式。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
nhiều; nhiều; hơn; nhiều; quá nhiều; vượt quá; (sau số từ) ... lẻ; bao nhiêu (đến mức nào) (phát âm Đài Loan [duo2]); (dạng ràng buộc) đa-; nhiều-; nhiều; nhiều; hơn; vượt quá; (sau số từ) ... lẻ; và hơn thế nữa; bao nhiêu (đến mức nào); (dạng ràng buộc) đa-; nhiều-
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
The teacher used multimedia to show the students a historical documentary, and everyone watched very attentively.
Each exhibition area of this museum is equipped with multimedia devices, and visitors can learn the stories behind the artifacts through touch screens.
To prepare for tomorrow's presentation, he spent the whole evening creating a multimedia slideshow, adding video and animation effects.
With the development of network technology, multimedia teaching has become one of the main instructional methods in many schools.
This children's learning software uses multimedia interactive games to help kids master math concepts in a relaxed atmosphere.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.