100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

大厅 (dà tīng): hội trường; sảnh; phòng chờ công cộng; (khách sạn) sảnh đợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hội trường; sảnh; phòng chờ công cộng; (khách sạn) sảnh đợi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hội trường
  • sảnh
  • phòng chờ công cộng
  • (khách sạn) sảnh đợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指大型的厅堂或公共房间,通常用于接待客人、举办活动或作为公共活动的场所
  • 也指住宅中进门后的大房间,即客厅或门厅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

(reception) hall

Câu ví dụ

。

Let's meet in the hotel lobby.

。

The station hall was crowded with people.

。

A concert is being held in the concert hall.

,。

Please wait in the lobby for a moment; I'll be right down.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập