100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

大概 (dà gài): khoảng chừng; có lẽ; thô; ước chừng; về; ý chính; có lẽ; có khả năng; khoảng chừng; xấp xỉ; về; ước chừng; thô; ý chính; sơ lược

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective, adverb, (noun)

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khoảng chừng; có lẽ; thô; ước chừng; về; ý chính; có lẽ; có khả năng; khoảng chừng; xấp xỉ; về; ước chừng; thô; ý chính; sơ lược
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khoảng chừng
  • có lẽ
  • thô
  • ước chừng
  • về
  • ý chính
  • có lẽ
  • có khả năng
  • khoảng chừng
  • xấp xỉ
  • về
  • ước chừng
  • thô
  • ý chính
  • sơ lược

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示对数量、时间、情况等的估计,不十分精确,相当于大约
  • 表示推测或可能性,说明某事有很大可能发生,但不确定
  • 也可指大致的内容或轮廓,不涉及细节。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

HSK 7

Đại tướng

Câu ví dụ

。

He will probably arrive at three in the afternoon.

。

This box weighs about twenty kilograms.

,。

I only know the general situation; I don't know the details.

?

About when can you finish?

,。

This is just a rough estimate; it may not be accurate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập