大纲 (dà gāng): Bản tóm tắt
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Bản tóm tắt
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Bản tóm tắt
- phác thảo
- chương trình
- Nguyên tắc hàng đầu
Giải thích bằng tiếng Trung
- 一本书、一部电影或一篇文章的内容要点和结构概要,通常按顺序列出主要部分
- 也指一项工作或计划的总体安排和主要步骤
- 还可指教学或考试中规定的基本内容和范围。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Before writing the thesis, I first made a detailed outline, marking the questions to be discussed in each chapter.
After reading my outline, the teacher suggested I swap the second and third parts to make the logic clearer.
The synopsis of this film is simple: a young man leaves his hometown, struggles in a big city for many years, and finally returns to his hometown to help the villagers become wealthy.
Before starting on the slides, he spent an afternoon organizing the outline of the report, which made the later production much faster.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.