100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

天敌 (tiān dí): kẻ săn mồi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kẻ săn mồi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kẻ săn mồi
  • kẻ thù tự nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在自然界中专门捕食或危害另一种生物的天敌动物
  • 泛指天然的敌人或难以对付的对手。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On the African savanna, the relationship between lions and zebras is that of predator and prey; lions often chase zebras to fill their stomachs.

,,,。

Mice are naturally afraid of cats because cats are their natural enemy; as soon as they smell a cat, they immediately hide in their holes.

,。

Teachers and cheating students are like natural enemies; teachers always try every possible way to prevent students from cheating on exams.

,,,。

In business competition, these two companies have become natural enemies; they fight each other for market share, and neither gives way.

,。

The natural enemies of mosquitoes are dragonflies and bats, because dragonflies and bats hunt mosquitoes in the air.

,,,。

In this office, Xiao Wang and Xiao Li are natural enemies; they always disagree and often start arguing over trivial matters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập