100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

太太 (tài tai): người phụ nữ đã kết hôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người phụ nữ đã kết hôn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người phụ nữ đã kết hôn
  • Bà.
  • Thưa bà, bà
  • vợ chồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对已婚女性的尊称,常用于称呼别人的妻子或与丈夫的姓氏连用,如王太太
  • 也用来称呼自己或别人的妻子,有时带亲切或客气的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cao nhất; vĩ đại nhất; quá (nhiều); rất; cực kỳ; quá; (quá mức); rất; cực kỳ; cao nhất; vĩ đại nhất; được dùng trong chức danh cho người lớn hoặc người lớn tuổi

HSK 1

cao nhất; vĩ đại nhất; quá (nhiều); rất; cực kỳ; quá; (quá mức); rất; cực kỳ; cao nhất; vĩ đại nhất; được dùng trong chức danh cho người lớn hoặc người lớn tuổi

Câu ví dụ

,。

Mrs. Wang, my neighbor, takes a walk in the neighborhood every morning and greets everyone warmly.

,。

Mr. and Mrs. Zhang have been married for twenty years and have two lovely children.

,,。

Mrs. Li, your package has arrived; I've left it at your door.

,,。

In the shopping mall, a lady accidentally dropped her wallet on the ground, and a young man picked it up and returned it to her.

,。

After retiring, Mrs. Chen joined the community choir and sings with friends every Wednesday afternoon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập