100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

失明 (shī míng): Mất đi tầm nhìn của một người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Mất đi tầm nhìn của một người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Mất đi tầm nhìn của một người
  • để trở nên mù
  • mù lòa
  • để mất đi tầm nhìn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 眼睛失去视力,看不见东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

sáng; ánh sáng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

That car accident left him blind in both eyes, but he didn't give up on life; he began learning Braille and later even opened a massage shop.

,,,。

As he grew older, Grandpa's eyesight got worse and worse, and the doctor warned that without timely treatment, he could lose his sight.

,,。

If treatment for this rare eye disease is delayed, it will eventually lead to blindness, so you must go to the hospital for a checkup as early as possible.

,,。

Because his diabetes was poorly controlled, his retina was damaged, and the doctor told him that if things continued this way, he would likely go blind.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập