100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

失败 (shī bài): Để bị đánh bại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để bị đánh bại
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để bị đánh bại
  • để mất
  • để thất bại
  • thất bại
  • đánh bại
  • để bị đánh bại
  • để thua (một trận chiến, cạnh tranh, v.v.)
  • Thất bại (thất bại để đạt được một mục tiêu)
  • thất bại
  • unsuccessful (không thành công)
  • thất bại (như một tính từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在比赛、战争或竞争中输给对方,没有取得胜利
  • 做事情没有达到预期的目的或目标,没有成功。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để đánh bại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

We lost this competition, but we learned a lot.

。

His plan failed due to insufficient funds.

,。

Failure is the mother of success; don't be discouraged.

。

This failed experiment led us to discover a new problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập