100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夸耀 (kuā yào): để khoe về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khoe về
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khoe về
  • để phô trương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向别人说自己的优点、成绩或拥有的东西,让别人知道自己很厉害,通常带有贬义,表示这种说法让人觉得骄傲、不谦虚。例如,他总爱夸耀自己有多聪明。
  • 也可以指炫耀某个东西,让别人羡慕或注意。近义词有炫耀、显摆、自夸。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

được sử dụng trong transliteration

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He had just bought a new car and couldn't wait to brag about his wealth on social media.

,。

She always brags about how smart her son is, saying he comes first in every exam.

,,。

Even though he won a prize in the competition, he never brags about his achievements; instead, he trains even harder.

,。

The salesman kept bragging about how good the product was, but the customers didn't believe him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập