100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夺冠 (duó guàn): Để nắm lấy vương miện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để nắm lấy vương miện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để nắm lấy vương miện
  • FIG. để giành chiến thắng một giải vô địch
  • để giành huy chương vàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在比赛或竞赛中获得第一名,赢得冠军。例如球队在决赛中战胜对手,成功夺冠。常用于体育比赛中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để nắm bắt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,32,。

After a grueling five-set battle, the Chinese women's volleyball team came from behind to defeat their opponent 3-2 in the final, seizing the championship again after twelve years.

,,。

In order to win the championship at the Olympics, he got up at 4 a.m. every day to train, and persisted for four whole years.

,,。

This team has performed outstandingly this season; if they can beat their opponent at home next week, they will clinch the title three rounds early.

,,。

When the referee announced that she had won the championship, the entire audience stood up and applauded, and she was so moved that she shed tears.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập