100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奇妙 (qí miào): Tuyệt vời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tuyệt vời
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tuyệt vời
  • tuyệt vời
  • gây tò mò
  • bí ẩn
  • lạ lùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物非常神奇、有趣,令人感到惊讶和赞叹
  • 常用来描述美妙而难以解释的感觉、经历或景象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

thông minh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Lying on the grass at night and looking at the starry sky, I felt the wonderful beauty of nature.

,。

The magician's technique was so wonderful that the coin disappeared from his fingertips in an instant.

,。

When they first met, they had a wonderful chemistry, as if they had known each other for many years.

,,。

Scientists discovered that bees communicate the location of nectar by dancing; this way of communicating is truly wonderful.

,,。

After the rain, a rainbow appeared in the sky, its colors gradually changing; the scene was so wonderful that it left people speechless.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập