100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奇怪 (qí guài): lạ; kỳ lạ; kinh ngạc; bối rối; lạ; kỳ lạ; kỳ quặc; thấy điều gì đó lạ; bối rối; kinh ngạc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lạ; kỳ lạ; kinh ngạc; bối rối; lạ; kỳ lạ; kỳ quặc; thấy điều gì đó lạ; bối rối; kinh ngạc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lạ
  • kỳ lạ
  • kinh ngạc
  • bối rối
  • lạ
  • kỳ lạ
  • kỳ quặc
  • thấy điều gì đó lạ
  • bối rối
  • kinh ngạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 与平常不同,让人觉得不寻常、不合常理,常带有不理解或好奇的感觉,例如“这件事很奇怪”
  • 也可以表示对某事感到惊讶、不明白,例如“我奇怪他为什么没来”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

kỳ lạ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This matter is very strange.

。

He wore a strange piece of clothing.

。

I wonder why he didn't come.

。

Her behavior makes people feel it's strange.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập