100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奇特 (qí tè): kỳ lạ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kỳ lạ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kỳ lạ
  • bất thường
  • kỳ quặc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 特别,跟一般的人或事物很不一样,让人感到新鲜、少见,有时也觉得奇怪。常用来形容样子、想法、习惯、风格等,比如造型奇特、想法奇特。这个说法比较中性或偏褒义,强调与众不同,不一定带贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

đặc biệt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The architectural style of this small town is very peculiar; some houses look like mushrooms, and others like spaceships.

,。

I found a peculiarly shaped stone by the sea, with many colorful stripes on it.

,。

He has a peculiar ability to remember the names of everyone he has met.

,,。

Last night I had a peculiar dream in which I turned into a bird and flew among the clouds.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập