100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奋斗 (fèn dòu): để cố gắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cố gắng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cố gắng
  • để đấu tranh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了达到某个目标而付出很大努力,不怕困难,坚持去做
  • 常用来形容人为了理想、事业或更好的生活而努力拼搏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để chiến đấu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to get into her dream university, she studied late into the night every day and persevered in her striving for a whole year.

,,。

He came from a poor family, but never complained about his fate; instead, he changed his life through his own hard striving.

,。

After ten years of arduous striving, this small company finally grew into a leading enterprise in the industry.

,。

Young people should strive for their dreams, and even when they encounter setbacks, they should not give up easily.

,,。

Encouraged by his coach, he pulled himself together again and continued striving for the next match.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập