100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

契约 (qì yuē): thỏa thuận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thỏa thuận
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thỏa thuận
  • hợp đồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方或多方为了确定各自的权利和义务而达成的正式约定,通常具有法律效力
  • 也指一种书面合同或协议。常用于法律、商业和正式场合,比一般的约定更严肃、更正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Để đặt một cuộc hẹn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three months of negotiations, the two parties finally signed this house purchase agreement, stipulating that the property would be handed over by the end of next month.

,,。

In the old society, poor farmers were often forced to put their fingerprints on contracts, mortgaging their land to landlords.

,,。

The lawyer reminded me that the contractual clauses in this labor contract are written very vaguely, and it would be best to have a professional review them carefully before signing.

,。

Although they only made an oral agreement, both treated this promise as a sacred pact to be honored.

,,。

According to the contract signed by both parties, if the seller breaches the agreement, they must pay the buyer compensation equivalent to ten percent of the house price.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập