100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奔跑 (bēn pǎo): để chạy bộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chạy bộ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chạy bộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 快速地跑
  • 飞快地向前跑,形容速度很快地移动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đi đến

HSK 2

chạy; bỏ chạy; trốn thoát; chạy loanh quanh (làm việc vặt v.v.); (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi; (bổ ngữ động từ) đi; đi; bỏ chạy; trốn thoát; (bổ ngữ động từ) đi; đi

Câu ví dụ

,,。

After class, Xiaoming ran on the playground, chasing the football.

,。

In order to catch the early bus, she ran on the street with her backpack.

,。

The children ran happily on the grass, and their laughter carried far.

,。

The athletes ran with all their might on the track, striving to break the record.

,,。

When the puppy saw its owner come home, it ran over excitedly, wagging its tail.

,。

He suddenly remembered he had forgotten his keys, so he hurriedly ran home to get them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập