100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奖励 (jiǎng lì): để thưởng thưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thưởng thưởng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thưởng thưởng
  • Phần thưởng (như khuyến khích)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 给予荣誉或财物来表扬和鼓励,比如单位对工作出色的人发放奖金或奖品
  • 也指给予的荣誉或财物本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giải thưởng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In order to encourage employees to improve work efficiency, the company decided to give a generous reward to the best-performing team.

,,。

My mom promised that if I could place in the top three on this final exam, she would reward me with a new computer.

,。

The firefighters were highly rewarded by the government for risking their lives to rescue three children from the fire.

、。

The teacher rewards students who listen attentively in class and actively speak with little red flowers.

,。

In order to reward regular customers, this restaurant gives a 50-yuan coupon for every 500 yuan spent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập