奠定 (diàn dìng): để thiết lập
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để thiết lập
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để thiết lập
- Để sửa chữa
- để giải quyết
Giải thích bằng tiếng Trung
- 使事物稳固地建立起来,为以后的发展打好基础。常指为某种局面、关系、地位或成功打下坚实的基础,使之后的事情能顺利发展。多用于抽象事物,如奠定基础、奠定地位、奠定胜局。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
This internship experience laid a solid foundation for him to become an excellent engineer in the future.
After multiple rounds of negotiations, the two sides finally reached an agreement, laying a good start for long-term cooperation between the two countries.
The elementary school stage is a critical period for children to develop study habits; parents and teachers should work together to lay the foundation for lifelong learning.
He made thorough preparations before the competition, which gave him an advantage that laid the foundation for ultimately winning the championship.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.