100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

女人 (nǚ rén): phụ nữ; vợ; phụ nữ; người phụ nữ trưởng thành; vợ (trong cách dùng cũ hoặc phương ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phụ nữ; vợ; phụ nữ; người phụ nữ trưởng thành; vợ (trong cách dùng cũ hoặc phương ngữ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phụ nữ
  • vợ
  • phụ nữ
  • người phụ nữ trưởng thành
  • vợ (trong cách dùng cũ hoặc phương ngữ)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

She is a kind woman.

。

That woman is my teacher.

。

He married a beautiful woman.

。

Women can hold up half the sky.

。

This woman is very wise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập