100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

女儿 (nǚ ér): con gái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
con gái
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con gái

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 父母对女性子女的称呼,指自己亲生的或收养的女性孩子。例如:他们有一个女儿和一个儿子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

HSK 1

con; trai

Câu ví dụ

。

This is my daughter.

。

Her daughter is very smart.

。

I have a daughter and a son.

。

My daughter likes drawing and singing.

。

He takes his daughter to school every day.

。

I have a daughter.

。

Her daughter starts elementary school this year.

。

He took his daughter to school.

。

My daughter likes to draw.

。

They only have one daughter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập