100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

女士 (nǚ shì): quý bà; bà; cô; bà; quý bà; bà; bà; cách gọi lịch sự đối với phụ nữ trưởng thành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quý bà; bà; cô; bà; quý bà; bà; bà; cách gọi lịch sự đối với phụ nữ trưởng thành
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quý bà
  • bà
  • cô
  • bà
  • quý bà
  • bà
  • bà
  • cách gọi lịch sự đối với phụ nữ trưởng thành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对成年女性的礼貌称呼,多用于正式场合或书面语,表示尊重
  • 也可泛指女性,如“女士们、先生们”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

HSK 6

scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Câu ví dụ

。

That lady is my teacher.

,,!

Ladies and gentlemen, welcome!

?

May I ask if Ms. Wang is here?

。

This lady needs help.

。

He politely nodded to that lady.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập