100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

女孩儿 (nǚ háir): dạng erhua của 女孩[nu : 3 hai2]; cô gái (dạng erhua của 女孩)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dạng erhua của 女孩[nu : 3 hai2]; cô gái (dạng erhua của 女孩)
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dạng erhua của 女孩[nu : 3 hai2]
  • cô gái (dạng erhua của 女孩)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指年轻的女性,通常指小女孩或年轻女子
  • 口语中常用“儿化音”的说法,比“女孩”更亲切自然。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

Chưa có nghĩa.

HSK 1

con; trai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

That girl is my younger sister.

。

The girls are dancing on the playground.

。

She is a smart and cute girl.

。

This little girl got lost.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập