100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

女生 (nǚ shēng): nữ sinh; học sinh nữ; cô gái; nữ sinh; học sinh nữ; cô gái; thiếu nữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nữ sinh; học sinh nữ; cô gái; nữ sinh; học sinh nữ; cô gái; thiếu nữ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nữ sinh
  • học sinh nữ
  • cô gái
  • nữ sinh
  • học sinh nữ
  • cô gái
  • thiếu nữ

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

HSK 4

để phát triển

Câu ví dụ

。

There are twenty girls in our class.

。

That girl is my younger sister.

。

The girls' dormitory is on the east side of campus.

。

Many girls like shopping.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập