100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奶奶 (nǎi nai): (thân mật) bà nội; (kính ngữ) bà chủ nhà; (khẩu ngữ) vú; ngực; bà nội; (thân mật) bà nội; (kính ngữ, văn học) bà chủ nhà; (khẩu ngữ, hài hước) ngực, vú

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(thân mật) bà nội; (kính ngữ) bà chủ nhà; (khẩu ngữ) vú; ngực; bà nội; (thân mật) bà nội; (kính ngữ, văn học) bà chủ nhà; (khẩu ngữ, hài hước) ngực, vú
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (thân mật) bà nội
  • (kính ngữ) bà chủ nhà
  • (khẩu ngữ) vú
  • ngực
  • bà nội
  • (thân mật) bà nội
  • (kính ngữ, văn học) bà chủ nhà
  • (khẩu ngữ, hài hước) ngực, vú

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 父亲的母亲,也就是爸爸的妈妈,是口语中对祖母的常用称呼
  • 用来当面称呼或向别人介绍自己的祖母。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

breast

breast

Câu ví dụ

。

My paternal grandmother is eighty years old this year.

,。

Grandma, please walk slowly.

。

He visits his paternal grandmother every weekend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập