100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奶茶 (nǎi chá): trà sữa; trà sữa; đồ uống làm từ trà và sữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trà sữa; trà sữa; đồ uống làm từ trà và sữa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trà sữa
  • trà sữa
  • đồ uống làm từ trà và sữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种把牛奶或奶制品加入茶中制成的饮料,通常有甜味,可以热饮或冷饮
  • 现在也常指加入珍珠、椰果等配料的甜味茶饮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

breast

HSK 1

trà; cây trà; trà (cây, lá, đồ uống); trà (bữa ăn nhẹ hoặc đồ giải khát, như 早茶 trong tiếng Quảng Đông)

Câu ví dụ

。

I want to drink a cup of milk tea.

。

This shop's milk tea is very tasty.

。

She ordered a cup of bubble milk tea.

?

Can I add pearls to the milk tea?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập