100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好似 (hǎo sì): có vẻ như

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
có vẻ như
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có vẻ như
  • để được như

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 好像
  • 似乎。表示一种不十分确定的推测或感觉,常用于书面语。例如:他们好似很久没有见面了
  • 他好似不太高兴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

It was late at night, and the lake surface was so calm that it seemed like a huge mirror, reflecting the starry sky.

,。

Hearing the good news, she was so excited that she jumped up like a child.

,,。

The two of them are as close as brothers; whenever one encounters difficulties, the other immediately helps.

,,。

Time flies like flowing water; in the blink of an eye, we have already graduated for ten years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập