100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好奇 (hào qí): tò mò

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tò mò
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tò mò
  • sự tò mò

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对不了解的事物感到新鲜、有兴趣,很想弄清楚是怎么回事。例如对别人的生活经历感到好奇,或者小孩子对周围世界充满好奇。它通常形容一个人喜欢提问、探索和了解新事物,是一种求知的积极心态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This child was very curious about how ants move their nest, and squatted in the corner watching for a whole afternoon.

,,。

When I first went abroad to study, I was especially curious about the local eating habits and wanted to try everything.

,。

He curiously asked me why I chose this job, so I briefly told him about my experience.

,。

The children were full of curiosity about the starry sky and kept asking the teacher exactly how far the stars are from us.

,,。

Out of curiosity, she opened the old box and discovered that it was full of photos of her grandmother when she was young.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập