100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好好 (hǎo hǎo): tốt; cẩn thận; hay; đúng cách; tốt; cẩn thận; hay; đúng cách (trạng từ); tốt; ổn (tính từ, thường ở dạng láy)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tốt; cẩn thận; hay; đúng cách; tốt; cẩn thận; hay; đúng cách (trạng từ); tốt; ổn (tính từ, thường ở dạng láy)
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt
  • cẩn thận
  • hay
  • đúng cách
  • tốt
  • cẩn thận
  • hay
  • đúng cách (trạng từ)
  • tốt
  • ổn (tính từ, thường ở dạng láy)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

。

You should take good care of yourself.

。

He cleaned the room thoroughly.

。

Let's have a good talk.

,。

She is a yes-man who never offends anyone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập