100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好客 (hào kè): lòng hiếu khách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lòng hiếu khách
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lòng hiếu khách
  • Đối xử tốt với khách
  • Thưởng thức khi có khách
  • hiếu khách
  • Thân thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对客人热情、慷慨,乐于招待客人的态度或品质
  • 形容一个人喜欢接待客人,愿意为客人提供周到的照顾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This hotel has great service, and the staff are very hospitable.

,。

She is warm and hospitable, preparing lots of delicious food every time friends visit.

。

The hospitable villagers invited us to their homes for tea.

,。

China has a tradition of warm hospitality, welcoming guests from all over the world.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập