100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好容易 (hǎo róng yì): với khó khăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
với khó khăn
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • với khó khăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示做某事很不容易,费了很大力气或经过很长时间才完成
  • 多用在“好容易才……”这样的句子里,意思和“好不容易”相同,有时带有庆幸或感叹的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 4

to hold; to contain

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I queued for three hours and only with great difficulty managed to buy two concert tickets.

,,,。

It snowed heavily and the traffic was terrible. I barely made it to the office, only to find the meeting was already over.

,,。

This math problem was extremely difficult. I finally worked out the answer with great effort and almost gave up.

,,。

Grandpa was ill for half a year and only with difficulty recovered his health; now he goes to the park every morning to practice tai chi.

,,。

The two of them quarreled several times and only with difficulty made up; all their friends were happy for them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập