100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好歹 (hǎo dǎi): tốt và xấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tốt và xấu
Số chữ
2
Từ loại
noun, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt và xấu
  • sự kiện không may nhất
  • trong mọi trường hợp
  • Bất cứ điều gì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 好与坏,指事情的好坏方面
  • 也表示不管怎样、无论如何
  • 也指勉强可以接受的结果,常用于“好歹也是”“好歹有个结果”等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He is your father, good or bad, and you should respect him.

,。

Regardless of whether it's good or bad, you should at least give it a try.

,。

At least eat something, otherwise you'll starve.

,。

He is a manager after all, so he should be careful with his words.

,。

Things always have their good and bad sides; we can't be blindly optimistic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập