100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妇女 (fù nǚ): người phụ nữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người phụ nữ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người phụ nữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 成年女子的通称
  • 多用于较正式的场合或集体称呼,如妇女节、妇女儿童权益。日常口语中更常说女人或女性,但妇女带有尊重和正式色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

woman

HSK 1

nữ; phụ nữ; con gái; phụ nữ; nữ

Câu ví dụ

,。

In China, women can hold up half the sky.

。

This woman kindly helped the lost child.

,。

She is an independent and strong woman who never relies on others.

,。

The whole world celebrates Women's Day, thanking women for their contributions.

,。

Many women in the village learned computer skills and found new jobs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập