100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妈妈 (mā ma): mom; mom; mommy; mother (thuật ngữ thân mật, hàng ngày)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mom; mom; mommy; mother (thuật ngữ thân mật, hàng ngày)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mom
  • mom
  • mommy
  • mother (thuật ngữ thân mật, hàng ngày)
  • mama
  • mommy
  • mother

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口语中对母亲的称呼,用于子女对母亲的当面称呼或向别人提起自己的母亲
  • 也可以用来称呼跟自己母亲同辈的女性,表示亲切。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mẹ; má; mạ

HSK 1

mẹ; má; mạ

Câu ví dụ

。

Mẹ tôi là giáo viên.

,。

Mẹ, con yêu mẹ.

。

Mẹ nấu ăn cho tôi mỗi ngày.

,。

Mẹ, con về rồi.

。

Mẹ anh ấy nấu ăn cho anh ấy mỗi ngày.

。

Bố và mẹ đều đi làm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập