100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妥协 (tuǒ xié): để thỏa hiệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thỏa hiệp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thỏa hiệp
  • để đạt được các điều khoản
  • một thỏa hiệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方在争执或对立时,各自放弃一部分要求,以便达成一致或避免冲突
  • 也指为了某种目的而让步、迁就对方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

thích hợp

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

To avoid an argument, she decided to compromise with her husband on this point.

,,。

After several hours of negotiation, neither side was willing to compromise, and the talks reached a deadlock.

,,。

He is very strict with himself and never compromises with laziness; he persists in getting up early to study every day.

,,。

On matters of principle, we cannot compromise; we must stick to the correct position.

,,。

In order to complete the project on time, the team decided to compromise on the budget and cut some unnecessary expenses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập