100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

始终 (shǐ zhōng): Từ đầu đến cuối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Từ đầu đến cuối
Số chữ
2
Từ loại
noun, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Từ đầu đến cuối
  • tất cả cùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从开始到最后,一直
  • 表示某种状态或行为从头到尾没有改变。常用于强调持续性和一贯性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

kết thúc; hoàn thành

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He始终 believes that hard work will pay off.

。

Her love for music has始终 not changed.

。

The service at this restaurant is始终 very attentive.

,。

No matter what difficulties he encounters, he始终 remains optimistic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập