100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

委托 (wěi tuō): để ủy thác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ủy thác
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ủy thác
  • để tin tưởng
  • để ủy ban

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 请别人代替自己办理某事,或把事情交给别人负责办理。通常带有信任对方能办好的意思,可用于正式场合,如委托律师、委托朋友保管物品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Để giữ trong tay một

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I'm going on a business trip next week, so I entrusted the house keys to my neighbor for safekeeping.

,。

Because she was too busy with work, she entrusted a professional company to handle her tax matters.

,。

Lawyer Zhang accepted the client's entrustment and decided to help the elderly man with the lawsuit for free.

,。

Before going abroad, he entrusted me to take care of his cat, and I go to his house every day to feed it.

,。

This bank can accept clients' entrustment to buy and sell foreign exchange and stocks on their behalf.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập