100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

威风 (wēi fēng): Vòng bi truyền cảm hứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Vòng bi truyền cảm hứng
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Vòng bi truyền cảm hứng
  • quyền lực
  • áp đặt
  • rất ấn tượng
  • hùng vĩ / majestic

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人或事物显得非常有气势,让人敬畏或佩服的样子
  • 也指令人敬畏、使人感到有压力的气派或声势。常用来形容穿着、姿态、气势或某种场面很气派、很神气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

power; might; prestige

HSK 3

gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh

Câu ví dụ

,、,。

During the National Day military parade, the soldiers marched in unison and shouted loudly, looking very awe-inspiring.

,,,。

He put on his new military uniform and cap, and immediately looked awe-inspiring, even walking with more energy.

,,,。

That big rooster stood on the roof, held its head high, and put on a very awe-inspiring look, as if inspecting its territory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập